遗传工程 là gì?
遗传工程 [yí chuán gōng chéng] có nghĩa là kỹ thuật di truyền.
Nghĩa của từ 遗传工程 trong tiếng Việt
kỹ thuật di truyền
Cách đọc và ghi nhớ 遗传工程
遗传工程 được đọc là yí chuán gōng chéng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kỹ thuật di truyền”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .