Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豆腐渣工程

dòu fu zhā gōng chéng

豆腐渣工程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豆腐渣工程 trong tiếng Việt

dự án xây dựng rẻ tiền; nghĩa đen: xây trên bã đậu nành

Tra từ liên quan