豆腐渣工程 dòu fu zhā gōng chéng 豆腐渣工程 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 豆腐渣工程 trong tiếng Việt dự án xây dựng rẻ tiền; nghĩa đen: xây trên bã đậu nành 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan