Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
土木工程

tǔ mù gōng chéng

土木工程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 土木工程 trong tiếng Việt

kỹ thuật dân dụng

Tra từ liên quan