Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “反应”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
反应
fǎnyìng

phán ứng

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
反应堆
fǎn yìng duī

lò phản ứng

Cụm từ
反应式
fǎn yìng shì

phương trình phản ứng hóa học

Cụm từ
反应时
fǎn yìng shí

thời gian phản hồi

Cụm từ
反应炉
fǎn yìng lú

(hạt nhân, v.v.) lò phản ứng

Cụm từ
反应锅
fǎn yìng guō

(kỹ thuật hóa học) bình phản ứng; bể phản ứng

Cụm từ
反应堆芯
fǎn yìng duī xīn

tâm lò phản ứng

Cụm từ
反应时间
fǎn yìng shí jiān

(công nghệ) thời gian phản hồi

Cụm từ
反应堆燃料元件
fǎn yìng duī rán liào yuán jiàn

thành phần nhiên liệu

Cụm từ
核反应
hé fǎn yìng

phản ứng hạt nhân

Cụm từ
逆反应
nì fǎn yìng

phản ứng ngược; phản ứng đối lập; phản ứng nghịch

Cụm từ
偶联反应
ǒu lián fǎn yìng

phản ứng dây chuyền (hóa học)

Cụm từ
免疫反应
miǎn yì fǎn yìng

phản ứng miễn dịch

Cụm từ
化学反应
huà xué fǎn yìng

phản ứng hóa học

Cụm từ
变态反应
biàn tài fǎn yìng

phản ứng dị ứng; dị ứng

Cụm từ
应激反应
yìng jī fǎn yìng

(sinh lý học, v.v.) căng thẳng

Cụm từ
放热反应
fàng rè fǎn yìng

phản ứng tỏa nhiệt

Cụm từ
条件反应
tiáo jiàn fǎn yìng

phản ứng có điều kiện

Cụm từ
核反应堆
hé fǎn yìng duī

lò phản ứng hạt nhân

Cụm từ
炎性反应
yán xìng fǎn yìng

phản ứng viêm

Cụm từ
积极反应
jī jí fǎn yìng

phản ứng tích cực; phản ứng năng nổ

Cụm từ
聚变反应
jù biàn fǎn yìng

nhiệt hạch

Cụm từ
超敏反应
chāo mǐn fǎn yìng

quá mẫn cảm

Cụm từ
过敏反应
guò mǐn fǎn yìng

phản ứng dị ứng

Cụm từ