应激反应應激反應 yìng jī fǎn yìng 应激反应 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 应激反应 trong tiếng Việt (sinh lý học, v.v.) căng thẳng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan