Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应激反应應激反應

yìng jī fǎn yìng

应激反应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应激反应 trong tiếng Việt

(sinh lý học, v.v.) căng thẳng

Tra từ liên quan