Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反应锅反應鍋

fǎn yìng guō

反应锅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反应锅 trong tiếng Việt

(kỹ thuật hóa học) bình phản ứng; bể phản ứng

Tra từ liên quan