反应锅反應鍋 fǎn yìng guō 反应锅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 反应锅 trong tiếng Việt (kỹ thuật hóa học) bình phản ứng; bể phản ứng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan