过敏性反应
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
过敏性反应
phản ứng dị ứng; phản ứng quá mẫn; sốc phản vệ
Giản thể过敏性反应
Phồn thể過敏性反應
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng