炎性反应
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
炎性反应
phản ứng viêm
Giản thể炎性反应
Phồn thể炎性反應
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng