Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
积极反应積極反應

jī jí fǎn yìng

积极反应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 积极反应 trong tiếng Việt

  1. phản ứng tích cực
  2. phản ứng năng nổ
Tra từ liên quan