反应堆燃料元件
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
反应堆燃料元件
thành phần nhiên liệu
Giản thể反应堆燃料元件
Phồn thể反應堆燃料元件
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng