Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逆反应逆反應

nì fǎn yìng

逆反应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逆反应 trong tiếng Việt

phản ứng ngược; phản ứng đối lập; phản ứng nghịch

Tra từ liên quan