Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
萨科齐
Sà kē qí

Nicolas Sarkozy (1955-), chính trị gia UMP Pháp, Tổng thống 2007-2012

Cụm từ
萨瓦河
Sà wǎ Hé

Sông Sava, chảy qua Đông Nam Âu

Cụm từ
萨珊王朝
Sà shān Wáng cháo

Đế chế Sassanid của Ba Tư (khoảng thế kỷ 2-7 SCN)

Cụm từ
萨特
Sà tè

Jean-Paul Sartre (1905-1980), nhà triết học hiện sinh và tiểu thuyết gia người Pháp

Cụm từ
萨尔达
Sà ěr dá

Zelda (trong trò chơi điện tử Huyền thoại Zelda) (Đài Loan, HK, Macau)

Cụm từ
萨尔茨堡
Sà ěr cí bǎo

Salzburg

Cụm từ
萨尔科齐
Sà ěr kē qí

Nicolas Sarkozy (1955-), chính trị gia UMP Pháp, Tổng thống 2007-2012; cũng viết là 薩科齊|萨科齐[Sa4 ke1 qi2]

Cụm từ
萨尔科奇
Sà ěr kē qí

Sarkozy (tên); Nicolas Sarkozy (1955-), tổng thống Pháp 2007-2012

Cụm từ
萨尔瓦多
Sà ěr wǎ duō

El Salvador

Cụm từ
萨尔浒之战
Sà ěr hǔ zhī Zhàn

Trận Sarhu năm 1619, nơi người Mãn Châu dưới sự chỉ huy của Nỗ Nhĩ Hách Xích 努爾哈赤|努尔哈赤[Nu3 er3 ha1 chi4] đánh bại bốn đạo quân Minh

Cụm từ
萨尔温江
Sà ěr wēn jiāng

Sông Salween, chảy từ Tây Tạng vào Myanmar

Cụm từ
萨尔普斯堡
Sà ěr pǔ sī bǎo

Sarpsborg (thành phố ở Østfold, Na Uy)

Cụm từ
萨尔布吕肯
Sà ěr bù lǚ kěn

Saarbrücken, thủ phủ của Saarland, Đức

Cụm từ
萨尔州
Sà ěr zhōu

Saarland, bang của Đức, thủ phủ Saarbrücken 薩爾布呂肯|萨尔布吕肯[Sa4 er3 bu4 lu:3 ken3]

Cụm từ
萨尔图区
Sà ěr tú qū

quận Sa'ertu của thành phố Daqing 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cụm từ
萨尔图
Sà ěr tú

quận Sa'ertu của thành phố Daqing 大慶|大庆[Da4 qing4], Hắc Long Giang

Cụm từ
萨尔
Sà ěr

Saarland

Cụm từ
萨满教
Sà mǎn jiào

Đạo Shaman

Cụm từ
萨满
sà mǎn

pháp sư (từ mượn)

Cụm từ
萨桑王朝
Sà sāng Wáng cháo

Đế chế Sassanid của Ba Tư (khoảng thế kỷ 2-7 SCN)

Cụm từ
萨格勒布
Sà gé lè bù

Zagreb, thủ đô của Croatia 克羅地亞|克罗地亚[Ke4 luo2 di4 ya4]

Cụm từ
萨斯病
sà sī bìng

SARS (Hội chứng hô hấp cấp tính nặng)

Cụm từ
萨斯喀彻温
Sà sī kā chè wēn

Tỉnh Saskatchewan, Canada

Cụm từ
萨斯卡通
Sà sī kǎ tōng

Thành phố Saskatoon, Saskatchewan, Canada

Cụm từ
萨斯
sà sī

SARS; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng

Cụm từ
萨摩麟
Sà mó lín

Samotherium (hươu cao cổ thời kỳ đầu)

Cụm từ
萨摩耶犬
sà mó yē quǎn

Chó Samoyed

Cụm từ
萨摩耶
sà mó yé

chó Samoyed

Cụm từ
萨摩亚
Sà mó yà

Samoa

Cụm từ
萨摩
Sà mó

Satsuma, tên của phiên trấn phong kiến cũ ở Nhật Bản, và của một tỉnh cũ, một thiết giáp hạm, một quận, một bán đảo, v.v

Cụm từ