有赖
(của một kết quả) phụ thuộc vào; đòi hỏi; chỉ có thể đạt được bằng cách
(của một kết quả) phụ thuộc vào; đòi hỏi; chỉ có thể đạt được bằng cách
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
có thể tìm cách; tài tình; sáng tạo
›有谱儿yǒu pǔ rbiến thể er hoá của 有譜|有谱[you3 pu3]
›有请yǒu qǐngmời gặp ai đó; mời ai vào; mời ai làm gì đó (ví dụ: phát biểu)
›有道yǒu dàođắc đạo; (về chính phủ hoặc người cầm quyền) minh triết; khôn ngoan và công bằng
›有卖相yǒu mài xiànghấp dẫn; thu hút (đặc biệt đối với người tiêu dùng)
›有赖于yǒu lài yúxem 有賴|有赖[you3 lai4]
›有资格yǒu zī géđược quyền; đủ tiêu chuẩn; đủ trình độ
›有趣yǒu qùthú vị; hấp dẫn; hài hước
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.