Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有色无胆有色無膽

yǒu sè wú dǎn

有色无胆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有色无胆 trong tiếng Việt

có ý nghĩ biến thái và gợi dục với người khác giới, nhưng chùn bước khi bị khiêu khích hành động; có tư tưởng biến thái nhưng không có gan thực hiện; chỉ nói mà không dám làm

Tra từ liên quan