Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有道是

yǒu dào shì

有道是 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有道是 trong tiếng Việt

như người ta nói, ...; theo như câu nói

Tra từ liên quan