Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有道

yǒu dào

有道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有道 trong tiếng Việt

  1. đắc đạo
  2. (về chính phủ hoặc người cầm quyền) minh triết
  3. khôn ngoan và công bằng
Tra từ liên quan