有道 yǒu dào 有道 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 有道 trong tiếng Việt đắc đạo(về chính phủ hoặc người cầm quyền) minh triếtkhôn ngoan và công bằng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan