Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有办法有辦法

yǒu bàn fǎ

有办法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有办法 trong tiếng Việt

có thể tìm cách; tài tình; sáng tạo

Tra từ liên quan