Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有声读物有聲讀物

yǒu shēng dú wù

有声读物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有声读物 trong tiếng Việt

sách nói; ghi âm người đọc nội dung sách

Tra từ liên quan