有谱儿有譜兒 yǒu pǔ r 有谱儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 有谱儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 有譜|有谱[you3 pu3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan