Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有谱儿有譜兒

yǒu pǔ r

有谱儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有谱儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 有譜|有谱[you3 pu3]

Tra từ liên quan