Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有钱有势有錢有勢

yǒu qián yǒu shì

有钱有势 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有钱有势 trong tiếng Việt

giàu có và quyền lực (thành ngữ)

Tra từ liên quan