Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有色人种有色人種

yǒu sè rén zhǒng

有色人种 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有色人种 trong tiếng Việt

chủng tộc da màu

Tra từ liên quan