Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有声有色有聲有色

yǒu shēng yǒu sè

有声有色 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有声有色 trong tiếng Việt

có thanh có sắc (thành ngữ); sống động; rực rỡ

Tra từ liên quan