Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有苦说不出有苦說不出

yǒu kǔ shuō bu chū

有苦说不出 là gì?

有苦说不出 [yǒu kǔ shuō bu chū] có nghĩa là có nỗi khổ không thể nói ra; (thường dùng sau câu 啞巴吃黃連|哑巴吃黄连[ya3 ba5 chi1 huang2 lian2]).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有苦说不出 trong tiếng Việt

  1. có nỗi khổ không thể nói ra
  2. (thường dùng sau câu 啞巴吃黃連|哑巴吃黄连[ya3 ba5 chi1 huang2 lian2])

Cách đọc và ghi nhớ 有苦说不出

有苦说不出 được đọc là yǒu kǔ shuō bu chū, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “có nỗi khổ không thể nói ra; (thường dùng sau câu 啞巴吃黃連|哑巴吃黄连[ya3 ba5 chi1 huang2 lian2])”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan