有赖于
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
有赖于
xem 有賴|有赖[you3 lai4]
Giản thể有赖于
Phồn thể有賴於
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng