Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有赖于有賴於

yǒu lài yú

有赖于 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有赖于 trong tiếng Việt

xem 有賴|有赖[you3 lai4]

Tra từ liên quan