Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
身怀六甲
shēn huái liù jiǎ

mang thai (thành ngữ)

Thành ngữ
身态
shēn tài

tư thế; dáng vẻ; thái độ

Cụm từ
身心障碍
shēn xīn zhàng ài

khuyết tật

Cụm từ
身心科
shēn xīn kē

tâm thần học

Cụm từ
身心爽快
shēn xīn shuǎng kuài

sảng khoái

Cụm từ
身心俱疲
shēn xīn jù pí

kiệt quệ về thể chất và tinh thần

Cụm từ
身心交瘁
shēn xīn jiāo cuì

mệt mỏi cả tâm hồn lẫn thể xác (thành ngữ)

Thành ngữ
身心交病
shēn xīn jiāo bìng

mệt mỏi cả tâm hồn lẫn thể xác (thành ngữ)

Thành ngữ
身心
shēn xīn

thể chất và tinh thần; tinh thần và thể chất

Cụm từ
身后
shēn hòu

thời gian sau khi qua đời; một nơi phía sau ai đó; (nghĩa bóng) hoàn cảnh xã hội của một người

Cụm từ
身影
shēn yǐng

bóng dáng; hình dáng

Cụm từ
身形
shēn xíng

dáng vẻ (đặc biệt là phụ nữ)

Cụm từ
身强力壮
shēn qiáng lì zhuàng

khỏe mạnh và cường tráng; vạm vỡ; rắn chắc

Cụm từ
身家调查
shēn jiā diào chá

điều tra lý lịch ai đó

Cụm từ
身家
shēn jiā

bản thân và gia đình; nền tảng gia đình; gia phả; tài sản; tổng tài sản

Cụm từ
身孕
shēn yùn

mang thai; có thai

Cụm từ
身子骨
shēn zi gǔ

dáng đứng; tư thế thẳng

Cụm từ
身子
shēn zi

cơ thể; mang thai; sức khỏe

Cụm từ
身外之物
shēn wài zhī wù

của cải vật chất

Cụm từ
身型
shēn xíng

dáng người

Cụm từ
身在福中不知福
shēn zài fú zhōng bù zhī fú

sống trong phúc mà không biết hưởng (thành ngữ); không biết mình đang hạnh phúc

Thành ngữ
身在曹营心在汉
shēn zài Cáo yíng xīn zài Hàn

sống ở doanh trại Tào mà lòng ở Hán (thành ngữ); ở một nơi nhưng lòng mong mỏi nơi khác

Thành ngữ
身分证号码
shēn fèn zhèng hào mǎ

biến thể của 身份證號碼|身份证号码[shen1 fen4 zheng4 hao4 ma3]; số chứng minh nhân dân

Cụm từ
身分证
shēn fèn zhèng

thẻ căn cước; cũng viết 身份證|身份证[shen1 fen4 zheng4]

Cụm từ
身分
shēn fèn

biến thể của 身份[shen1 fen4]

Cụm từ
身兼
shēn jiān

làm hai công việc cùng lúc

Cụm từ
身先朝露
shēn xiān zhāo lù

cơ thể sẽ đi cùng sương mai (thành ngữ); nghĩa bóng: sự tồn tại mong manh và bấp bênh của con người

Thành ngữ
身先士卒
shēn xiān shì zú

xung trận đi đầu (trong quân ngũ); (nghĩa bóng) đi đầu dẫn dắt

Cụm từ
身价
shēn jià

địa vị xã hội; giá của nô lệ; giá của một người (vận động viên, v.v.); giá trị; giá trị (cổ phiếu, tài sản quý, v.v.)

Cụm từ
身份识别卡
shēn fèn shí bié kǎ

thẻ nhận dạng; thẻ ID

Cụm từ