Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相对密度相對密度

xiāng duì mì dù

相对密度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相对密度 trong tiếng Việt

tỷ trọng tương đối

Tra từ liên quan