Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相投

xiāng tóu

相投 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相投 trong tiếng Việt

đồng ý với nhau; tâm đầu ý hợp

Tra từ liên quan