相比
so sánh
so sánh
相比 thường mang nghĩa “so sánh”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 相比 cùng cụm 相比之下 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
so sánh mà nói
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
so sánh mà nói
›相沿成习xiāng yán chéng xíđược thiết lập vững chắc; chấp nhận do sử dụng lâu dài
›相争xiāng zhēngtranh giành lẫn nhau; đánh nhau; xung đột lẫn nhau
›相框xiàng kuàngkhung ảnh
›相片xiàng piànhình ảnh; ảnh; lượng từ: 張|张[zhang1]
›相架xiàng jiàkhung hình
›相生xiāng shēngsinh ra lẫn nhau
›相望xiāng wàngnhìn nhau; đối mặt nhau
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.