Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相思

xiāng sī

相思 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相思 trong tiếng Việt

nhớ nhung; tương tư

Tra từ liên quan