Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相斥

xiāng chì

相斥 là gì?

相斥 [xiāng chì] có nghĩa là đẩy lẫn nhau (ví dụ: tĩnh điện); bài xích lẫn nhau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相斥 trong tiếng Việt

  1. đẩy lẫn nhau (ví dụ: tĩnh điện)
  2. bài xích lẫn nhau

Cách đọc và ghi nhớ 相斥

相斥 được đọc là xiāng chì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đẩy lẫn nhau (ví dụ: tĩnh điện); bài xích lẫn nhau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan