Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相机而行相機而行

xiàng jī ér xíng

相机而行 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相机而行 trong tiếng Việt

hành động theo tình hình (thành ngữ)

Tra từ liên quan