Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相框

xiàng kuàng

相框 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相框 trong tiếng Việt

khung ảnh

Tra từ liên quan