Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相对相對

xiāng duì

相对 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相对 trong tiếng Việt

tương đối; đối lập; chống lại; phản đối; so với; đối tác

Tra từ liên quan