Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相平面

xiàng píng miàn

相平面 là gì?

相平面 [xiàng píng miàn] có nghĩa là mặt phẳng pha (toán, phương trình vi phân thường).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相平面 trong tiếng Việt

mặt phẳng pha (toán, phương trình vi phân thường)

Cách đọc và ghi nhớ 相平面

相平面 được đọc là xiàng píng miàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mặt phẳng pha (toán, phương trình vi phân thường)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan