相片
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
相片
hình ảnh; ảnh; lượng từ: 張|张[zhang1]
Giản thể相片
Phồn thể相片
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng