Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相片

xiàng piàn

相片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相片 trong tiếng Việt

hình ảnh; ảnh; lượng từ: 張|张[zhang1]

Tra từ liên quan