相抵 là gì?
相抵 [xiāng dǐ] có nghĩa là cân bằng; bù trừ; cân đối.
Nghĩa của từ 相抵 trong tiếng Việt
- cân bằng
- bù trừ
- cân đối
Cách đọc và ghi nhớ 相抵
相抵 được đọc là xiāng dǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cân bằng; bù trừ; cân đối”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .