Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相抵

xiāng dǐ

相抵 là gì?

相抵 [xiāng dǐ] có nghĩa là cân bằng; bù trừ; cân đối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相抵 trong tiếng Việt

  1. cân bằng
  2. bù trừ
  3. cân đối

Cách đọc và ghi nhớ 相抵

相抵 được đọc là xiāng dǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cân bằng; bù trừ; cân đối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan