Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相容

xiāng róng

相容 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相容 trong tiếng Việt

  1. tương thích
  2. nhất quán
  3. chịu đựng (lẫn nhau)
Tra từ liên quan