Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相扑相撲

xiāng pū

相扑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相扑 trong tiếng Việt

môn vật sumo; cũng đọc là [xiang4 pu1]

Tra từ liên quan