Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相生

xiāng shēng

相生 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相生 trong tiếng Việt

sinh ra lẫn nhau

Tra từ liên quan