Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相接

xiāng jiē

相接 là gì?

相接 [xiāng jiē] có nghĩa là hợp nhất; liên kết; gia nhập; đan xen.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相接 trong tiếng Việt

  1. hợp nhất
  2. liên kết
  3. gia nhập
  4. đan xen

Cách đọc và ghi nhớ 相接

相接 được đọc là xiāng jiē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hợp nhất; liên kết; gia nhập; đan xen”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan