Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相对象相對象

xiàng duì xiàng

相对象 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相对象 trong tiếng Việt

gặp gỡ đối tượng kết hôn tiềm năng

Tra từ liên quan