Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相干

xiāng gān

相干 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相干 trong tiếng Việt

  1. có liên quan
  2. có liên quan đến
  3. (vật lý) (ánh sáng, v.v.) kết hợp
Tra từ liên quan