相干 xiāng gān 相干 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 相干 trong tiếng Việt có liên quancó liên quan đến(vật lý) (ánh sáng, v.v.) kết hợp 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan