相持不下 xiāng chí bù xià 相持不下 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 相持不下 trong tiếng Việt bế tắc; đình trệ; đối lập gay gắt không nhượng bộ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan