Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相态相態

xiàng tài

相态 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相态 trong tiếng Việt

pha (trạng thái vật chất)

Tra từ liên quan