Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相架

xiàng jià

相架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相架 trong tiếng Việt

khung hình

Tra từ liên quan