相对论性
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
相对论性
(vật lý) tính tương đối
Giản thể相对论性
Phồn thể相對論性
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng