Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相承

xiāng chéng

相承 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相承 trong tiếng Việt

bổ sung cho nhau

Tra từ liên quan