相撞 xiāng zhuàng 相撞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 相撞 trong tiếng Việt va chạm; tai nạn; đâm vào nhau; va đụng; gặp phải 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan