Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相撞

xiāng zhuàng

相撞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相撞 trong tiếng Việt

va chạm; tai nạn; đâm vào nhau; va đụng; gặp phải

Tra từ liên quan