Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
相空间相空間

xiàng kōng jiān

相空间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 相空间 trong tiếng Việt

không gian pha (toán học, phương trình vi phân thường)

Tra từ liên quan