相对湿度
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
相对湿度
độ ẩm tương đối
Giản thể相对湿度
Phồn thể相對濕度
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng